下崽子 hạ tể tử Hán Việt: hạ tể tử Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 崽 (tể) + 子 (tử)Hán Việthạ tể tửCấu tạo下 + 崽 + 子 · hạ + tể + tử nghĩa thành phần: hạ + tể + tử Nghĩa EngCihui 下崽子 ià zǎizi v.o. <coll.> give birth to young