下座兒 hạ tọa nhi Hán Việt: hạ tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việthạ tọa nhiCấu tạo下 + 座 + 兒 · hạ + tọa + nhi nghĩa thành phần: hạ + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 下座兒 iàzuòr ►See ¹xiàzuò