下廠下鄉

hạ xưởng hạ hương

Hán Việt: hạ xưởng hạ hương

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (xưởng) + (hạ) + (hương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下廠下鄉 iàchǎngxiàxiāng f.e. go to the factories and villages