下弗靈 xià fú líng · hạ phất linh Hán Việt: hạ phất linh · Pinyin: xià fú líng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 弗 (phất) + 靈 (linh)Pinyinxià fú língHán Việthạ phất linhCấu tạo下 + 弗 + 靈 · hạ + phất + linh nghĩa thành phần: hạ + phất + linh