下得手 xià dé shǒu · hạ đắc thủ Hán Việt: hạ đắc thủ · Pinyin: xià dé shǒu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 得 (đắc) + 手 (thủ)Pinyinxià dé shǒuHán Việthạ đắc thủCấu tạo下 + 得 + 手 · hạ + đắc + thủ nghĩa thành phần: hạ + đắc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"下的手"; 谓忍心下毒手。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"下的手"。 2.谓忍心下毒手。