下性子

xià xìng zi hạ tính tử

Hán Việt: hạ tính tử · Pinyin: xià xìng zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tính) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发脾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发脾气。