下戰書 hạ chiến thư Hán Việt: hạ chiến thư Tổng quan hạ chiến thư Cấu tạo: 下 (hạ) + 戰 (chiến) + 書 (thư)Hán Việthạ chiến thưCấu tạo下 + 戰 + 書 · hạ + chiến + thư nghĩa thành phần: hạ + chiến + thư Nghĩa ViệtCihui hạ chiến thưEngCihui 下戰書 ià zhànshū v.o. <wr.> deliver a challenge in writing