下戰書
hạ chiến thư
Hán Việt: hạ chiến thư
Tổng quan
hạ chiến thư
Nghĩa
Việt
- Cihui hạ chiến thư
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 向人挑戰。如:「他向老王下戰書,較勁腕力。」
Eng
- Cihui 下戰書 ià zhànshū v.o. <wr.> deliver a challenge in writing
Hán Việt: hạ chiến thư
hạ chiến thư