下手兒 hạ thủ nhi Hán Việt: hạ thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việthạ thủ nhiCấu tạo下 + 手 + 兒 · hạ + thủ + nhi nghĩa thành phần: hạ + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 下手兒 iàshǒur ►See ¹xiàshǒu