下投梭 hạ đầu toa Hán Việt: hạ đầu toa Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 投 (đầu) + 梭 (toa)Hán Việthạ đầu toaCấu tạo下 + 投 + 梭 · hạ + đầu + toa nghĩa thành phần: hạ + đầu + toa Nghĩa EngCihui underpick