下投的

hạ đầu đích

Hán Việt: hạ đầu đích

Tổng quan

giấu giếm, lén lút, nham hiểm

Cấu tạo: (hạ) + (đầu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấu giếm, lén lút, nham hiểm