下旬

xià xún hạ tuần

Hán Việt: hạ tuần · Pinyin: xià xún

Tổng quan

mười ngày cuối của tháng hoảng thời gian mười ngày cuối tháng âm lịch. hạ tuần hạ tuần ☆Khoảng thời gian mười ngày cuối tháng âm lịch.

Cấu tạo: (hạ) + (tuần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mười ngày cuối của tháng hoảng thời gian mười ngày cuối tháng âm lịch. hạ tuần hạ tuần ☆Khoảng thời gian mười ngày cuối tháng âm lịch.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十日為旬,每月最後的十天,稱為「下旬」。《二十年目睹之怪現狀》第五八回:「此時是六月下旬天氣,帶行李的甚少。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每月二十一日到月底的日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每月二十一日到月底的日子。

Eng

  • CC-CEDICT last third of the month
  • Cihui last third of the month

ja

  • JMdict last third of a month|21st to the last day of a month

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

上旬