下星期 xià xīng qī · hạ tinh kì Hán Việt: hạ tinh kì · Pinyin: xià xīng qī Tổng quan tuần sau Cấu tạo: 下 (hạ) + 星 (tinh) + 期 (kì)Pinyinxià xīng qīHán Việthạ tinh kìCấu tạo下 + 星 + 期 · hạ + tinh + kì nghĩa thành phần: hạ + tinh + kì Nghĩa ViệtCihui tuần sauEngCC-CEDICT next weekCihui next week