下月的 hạ nguyệt đích Hán Việt: hạ nguyệt đích Tổng quan vào tháng tới, vào tháng sau Cấu tạo: 下 (hạ) + 月 (nguyệt) + 的 (đích)Hán Việthạ nguyệt đíchCấu tạo下 + 月 + 的 · hạ + nguyệt + đích nghĩa thành phần: hạ + nguyệt + đích Nghĩa ViệtCihui vào tháng tới, vào tháng sau