下本兒 hạ bổn nhi Hán Việt: hạ bổn nhi Tổng quan bỏ vốn: bỏ vốn vào Cấu tạo: 下 (hạ) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việthạ bổn nhiCấu tạo下 + 本 + 兒 · hạ + bổn + nhi nghĩa thành phần: hạ + bổn + nhi Nghĩa ViệtCihui bỏ vốn: bỏ vốn vàoEngCihui 下本兒 iàběnr v.o. <coll.> invest capital (in business)