下板兒 hạ bản nhi Hán Việt: hạ bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việthạ bản nhiCấu tạo下 + 板 + 兒 · hạ + bản + nhi nghĩa thành phần: hạ + bản + nhi Nghĩa EngCihui 下板兒 iàbǎnr v.o. remove the window board-ups (to start business for the day)