下板兒
hạ bản nhi
Hán Việt: hạ bản nhi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時商店每日清晨將門窗所附之木板卸下,以便營業,稱為「下板兒」。如:「都已經八點了!還不趕緊下板兒!」
Eng
- Cihui 下板兒 iàbǎnr v.o. remove the window board-ups (to start business for the day)