下條子 hạ điều tử Hán Việt: hạ điều tử Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 條 (điều) + 子 (tử)Hán Việthạ điều tửCấu tạo下 + 條 + 子 · hạ + điều + tử nghĩa thành phần: hạ + điều + tử Nghĩa EngCihui 下條子 ià tiáozi v.o. <coll> send notes/memos to one's subordinates