下梢頭

xià shāo tóu hạ sao đầu

Hán Việt: hạ sao đầu · Pinyin: xià shāo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (sao) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结果;结局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结果;结局。