下梢頭 xià shāo tóu · hạ sao đầu Hán Việt: hạ sao đầu · Pinyin: xià shāo tóu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 梢 (sao) + 頭 (đầu)Pinyinxià shāo tóuHán Việthạ sao đầuCấu tạo下 + 梢 + 頭 · hạ + sao + đầu nghĩa thành phần: hạ + sao + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 終局、結果。《初刻拍案驚奇》卷二二:「都是命裡所招,下梢頭弄得沒出豁。」