下棋

xià qí hạ kì

Hán Việt: hạ kì · Pinyin: xià qí

Tổng quan

chơi cờ

Cấu tạo: (hạ) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chơi cờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對弈。《儒林外史》第二四回:「前日南門外張舉人家請我同你去下棋,你怎麼不到?」《紅樓夢》第二三回:「每日只和姊妹丫頭們一處,或讀書,或寫字,或彈琴下棋,作畫吟詩。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弈棋,着棋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弈棋,着棋。

Eng

  • CC-CEDICT to play chess
  • Cihui to play chess

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

弈棋