弈棋
dịch kì
Hán Việt: dịch kì · Pinyin: yì qí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 下棋。《左傳.襄公二十五年》:「今甯子視君,不如弈棋。」《南史.卷三八.柳元景傳》:「梁武帝好弈棋,使惲品定棋譜,登格者二百七十八人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"弈棊"。亦作"弈碁"; 下棋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"弈棊"。亦作"弈碁"。 2.下棋。
Eng
- Cihui 弈棋 yìqí n. <i>go</i> game ◆v.o. play chess