下樓機 hạ lâu ki Hán Việt: hạ lâu ki Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 樓 (lâu) + 機 (ki)Hán Việthạ lâu kiCấu tạo下 + 樓 + 機 · hạ + lâu + ki nghĩa thành phần: hạ + lâu + ki Nghĩa EngCihui lowerer