下榻處

hạ tháp xử

Hán Việt: hạ tháp xử

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tháp) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下榻處 iàtàchù p.w. <wr.> place to stay