下次見

xià cì jiàn hạ thứ kiến

Hán Việt: hạ thứ kiến · Pinyin: xià cì jiàn

Tổng quan

see you next time

Cấu tạo: (hạ) + (thứ) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see you next time
  • Cihui see you next time