下款兒

hạ khoản nhi

Hán Việt: hạ khoản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (khoản) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下款兒 iàkuǎnr ►See xiàkuǎn