下死勁

xià sǐ jìn hạ tử kính

Hán Việt: hạ tử kính · Pinyin: xià sǐ jìn

Tổng quan

làm hết sức mình

Cấu tạo: (hạ) + (tử) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hết sức mình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使盡全力的。《紅樓夢》第四六回:「鴛鴦聽說,立起身來,照他嫂子臉上,下死勁啐了一口。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用尽全力;拼命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用尽全力;拼命。

Eng

  • CC-CEDICT to do one's utmost
  • Cihui to do one's utmost