下毒手

xià dú shǒu hạ độc thủ

Hán Việt: hạ độc thủ · Pinyin: xià dú shǒu

Tổng quan

tấn công tàn độc | ra tay nham hiểm

Cấu tạo: (hạ) + (độc) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấn công tàn độc | ra tay nham hiểm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對人施與殘暴狠毒的手段。

Eng

  • CC-CEDICT to attack murderously|to strike treacherously
  • Cihui 下毒手 ià dúshǒu v.o. lay murderous hands on sb.; hatch a vicious scheme