下毛亞目 hạ mao á mục Hán Việt: hạ mao á mục Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 毛 (mao) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việthạ mao á mụcCấu tạo下 + 毛 + 亞 + 目 · hạ + mao + á + mục nghĩa thành phần: hạ + mao + á + mục Nghĩa EngCihui Hypotricha