下氣怡聲

xià qì yí shēng hạ khí di thanh

Hán Việt: hạ khí di thanh · Pinyin: xià qì yí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (khí) + (di) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下气:态度恭顺:怡声:声音和悦。形容声音柔和,态度恭顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓和悦声气,态度恭顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 下气态度恭顺怡声声音和悦。形容声音柔和,态度恭顺。