下氣道 hạ khí đạo Hán Việt: hạ khí đạo Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 氣 (khí) + 道 (đạo)Hán Việthạ khí đạoCấu tạo下 + 氣 + 道 · hạ + khí + đạo nghĩa thành phần: hạ + khí + đạo Nghĩa EngCihui downtake