下氣兒 hạ khí nhi Hán Việt: hạ khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việthạ khí nhiCấu tạo下 + 氣 + 兒 · hạ + khí + nhi nghĩa thành phần: hạ + khí + nhi Nghĩa EngCihui 下氣兒 iàqìr ►See xiàqì