下氣怡聲 xià qì yí shēng · hạ khí di thanh Hán Việt: hạ khí di thanh · Pinyin: xià qì yí shēng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 氣 (khí) + 怡 (di) + 聲 (thanh)Pinyinxià qì yí shēngHán Việthạ khí di thanhCấu tạo下 + 氣 + 怡 + 聲 · hạ + khí + di + thanh nghĩa thành phần: hạ + khí + di + thanh