下江人

hạ giang nhân

Hán Việt: hạ giang nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (giang) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指長江下游一帶的人。如:「吳伯伯是下江人,說得一口標準的蘇州話。」

Eng

  • Cihui 下江人 iàjiāngrén n. people living in the lower reaches of the Yangtze River