下江兵

xià jiāng bīng hạ giang binh

Hán Việt: hạ giang binh · Pinyin: xià jiāng bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (giang) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新莽末年以王常﹑成丹等为首的绿林农民起义军的一支; 泛指反抗朝廷的军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新莽末年以王常﹑成丹等为首的绿林农民起义军的一支。 2.泛指反抗朝廷的军队。