下流坯

hạ lưu bôi

Hán Việt: hạ lưu bôi

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 坯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 下流坯 iàliúpī n. knave; rogue M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 下流坯 iàliúpī n. knave; rogue M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

下流人 · 下流地 · 下流话 · 下流 · 下流的话 · 下流槽 · 下流的 · 下流頭