下流槽 hạ lưu tào Hán Việt: hạ lưu tào Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 槽 (tào)Hán Việthạ lưu tàoTừ loạidanhCấu tạo下 + 流 + 槽 · hạ + lưu + tào nghĩa thành phần: hạ + lưu + tào Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rãnh thoátMainlandKaggle Zh-Vi downtandEngCihui downtand Từ liên quan Gần nghĩa下流人 · 下流地 · 下流话 · 下流 · 下流的话 · 流槽 · 下流坯 · 下流的