下流的 hạ lưu đích Hán Việt: hạ lưu đích Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 的 (đích)Hán Việthạ lưu đíchCấu tạo下 + 流 + 的 · hạ + lưu + đích nghĩa thành phần: hạ + lưu + đích Nghĩa EngCihui caddish