下流的

hạ lưu đích

Hán Việt: hạ lưu đích

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạ lưu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi caddish

Eng

  • Cihui caddish

Từ liên quan

Gần nghĩa

下流的话 · 下流人 · 下流地 · 下流话 · 下流 · 下流的家伙 · 下流坯 · 下流槽