下流社會

xià liú shè huì hạ lưu xã hội

Hán Việt: hạ lưu xã hội · Pinyin: xià liú shè huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (lưu) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓社会中居于低级地位的阶层。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓社会中居于低级地位的阶层。

Eng

  • Cihui 下流社會 iàliú shèhuì n. underworld

ja

  • JMdict lower classes