下流社会

xià liú shè huìhạ lưu xã hội

Hán Việt: hạ lưu xã hội · Pinyin: xià liú shè huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧谓社会中居于低级地位的阶层。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

生活貧苦、地位低下的社會階層。《文明小史》第二六回:「這種下流社會的種子,官府倒不驅逐麼?」

Cấu tạo: 下 (hạ) + 流 (lưu) + 社 (xã) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới hạ lưu
  • Biên soạn 下流社會 iàliú shèhuì n. underworld

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓社会中居于低级地位的阶层。

Eng

  • JMdict lower classes
  • Cihui 下流社會 iàliú shèhuì n. underworld
  • Tần suất từ 下流社會 iàliú shèhuì n. underworld

ja

  • JMdict 下流社会(かりゅうしゃかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下流的话 · 社会主义 · 社会事业 · 社会保险 · 社会保障 · 社会公敌 · 社会关怀 · 社会关系