下流社會

xià liú shè huì hạ lưu xã hội

Hán Việt: hạ lưu xã hội · Pinyin: xià liú shè huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (lưu) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生活貧苦、地位低下的社會階層。《文明小史》第二六回:「這種下流社會的種子,官府倒不驅逐麼?」

Eng

  • Cihui 下流社會 iàliú shèhuì n. underworld