下溜頭

xià liū tóu

Pinyin: xià liū tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"下流头"; 江河的下游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"下流头"。 2.江河的下游。