下滑鋒 hạ hoạt phong Hán Việt: hạ hoạt phong Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 滑 (hoạt) + 鋒 (phong)Hán Việthạ hoạt phongCấu tạo下 + 滑 + 鋒 · hạ + hoạt + phong nghĩa thành phần: hạ + hoạt + phong Nghĩa EngCihui katafront