下片儿

hạ phiến nhi

Hán Việt: hạ phiến nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu thập tin tức
  • Biên soạn 下片兒 iàpiànr <coll.> v.o. go to get information on a local beat (of policemen)

Eng

  • Cihui 下片兒 iàpiànr <coll.> v.o. go to get information on a local beat (of policemen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

片儿会 · 片儿汤 · 片儿警 · 片兒會 · 片兒湯 · 下片 · 片儿 · 片儿懒