下片兒

hạ phiến nhi

Hán Việt: hạ phiến nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (phiến) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下片兒 iàpiànr <coll.> v.o. go to get information on a local beat (of policemen)