下狠心

xià hěn xīn hạ ngoan tâm

Hán Việt: hạ ngoan tâm · Pinyin: xià hěn xīn

Tổng quan

quyết tâm (làm gì đó); trở nên cứng rắn

Cấu tạo: (hạ) + (ngoan) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyết tâm (làm gì đó); trở nên cứng rắn

Eng

  • CC-CEDICT to resolve (to do sth); to toughen up
  • Cihui to resolve (to do sth); to toughen up