下猛藥 xià měng yào · hạ mãnh dược Hán Việt: hạ mãnh dược · Pinyin: xià měng yào Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 猛 (mãnh) + 藥 (dược)Pinyinxià měng yàoHán Việthạ mãnh dượcCấu tạo下 + 猛 + 藥 · hạ + mãnh + dược nghĩa thành phần: hạ + mãnh + dược