下班後 hạ ban hậu Hán Việt: hạ ban hậu Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 班 (ban) + 後 (hậu)Hán Việthạ ban hậuCấu tạo下 + 班 + 後 · hạ + ban + hậu nghĩa thành phần: hạ + ban + hậu Nghĩa EngCihui after hours