下田市 xià tián shì · hạ điền thị Hán Việt: hạ điền thị · Pinyin: xià tián shì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 田 (điền) + 市 (thị)Pinyinxià tián shìHán Việthạ điền thịCấu tạo下 + 田 + 市 · hạ + điền + thị nghĩa thành phần: hạ + điền + thị