下畫線 xià huà xiàn · hạ họa tuyến Hán Việt: hạ họa tuyến · Pinyin: xià huà xiàn Tổng quan gạch chân Cấu tạo: 下 (hạ) + 畫 (họa) + 線 (tuyến)Pinyinxià huà xiànHán Việthạ họa tuyếnCấu tạo下 + 畫 + 線 · hạ + họa + tuyến nghĩa thành phần: hạ + họa + tuyến Nghĩa ViệtCihui gạch chânEngCC-CEDICT underlineCihui underline