下界的

hạ giới đích

Hán Việt: hạ giới đích

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ); (đùa cợt) dưới, ở dưới, rắn như đá (trái tim), (xem) garment, cẳng chân, âm ty, (từ hiếm,nghĩa hiếm) trái đất

Cấu tạo: 下 (hạ) + 界 (giới) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm phủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nether

Từ liên quan

Gần nghĩa

下界